Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摘下

zhāi xià

to take off; to remove (one's hat, a door from its hinges etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take off; to remove (one's hat, a door from its hinges etc)
  • to pick (a piece of fruit from a tree etc)
  • (sports) to pick off (a rebound etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摘 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả