Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文摘

wén zhāi

digest (of literature)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • digest (of literature)
  • to make a digest (of data)
  • summary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 摘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả