Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

斋

zhāi

to fast, to abstain

10 nétBộ thủ 文Số 2054Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fast, to abstain
  • a vegetarian diet
  • old variant of 齋|斋[zhai1]
  • to fast or abstain from meat, wine etc
  • vegetarian diet

Giản thể / Phồn thể

斋→齋

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

culture

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

斋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan