Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

斐

fěi

graceful, elegant, beautiful

12 nétBộ thủ 文Số 2595

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • graceful, elegant, beautiful
  • phonetic fei or fi
  • (literary) rich with literary elegance
  • phi (Greek letter Φ, φ)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

culture

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

斐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan