Chữ Hán
斐
fěi
graceful, elegant, beautiful
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- graceful, elegant, beautiful
- phonetic fei or fi
- (literary) rich with literary elegance
- phi (Greek letter Φ, φ)
Thứ tự nét
斐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan