Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拉斐尔
Từ tiếng Trung
Lưu
拉斐尔
lā fěi ěr
Raphael
Nghe
Phồn thể:
拉斐爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Raphael
Các chữ trong từ này
拉
lā
8 nét
to pull, to drag
斐
fěi
12 nét
graceful, elegant, beautiful
尔
ěr
5 nét
you
Từ thường dùng: 拉 · 斐 · 尔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拉萨
lā sà
see 拉薩市|拉萨市[La1 sa4 Shi4]
拉美
lā měi
Latin America; abbr. for 拉丁美洲
拉丁
lā dīng
Latin; (in former times) to press-gang; to kidnap and force people into service
拉拉
lā lā
Lala, Philippines; (slang) lesbian; (coll.) Labrador retriever
拉开
lā kāi
to pull open; to pull apart; to space out; to increase