Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拉拉

lā lā

Lala, Philippines

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Lala, Philippines
  • (slang) lesbian
  • (coll.) Labrador retriever

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拉 · 拉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả