Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斐济

fěi jì

Fiji, a country in the southwest Pacific Ocean

Phồn thể: 斐濟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Fiji, a country in the southwest Pacific Ocean

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斐 · 济

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.