Chữ Hán
淮
huái
a river in Anhui province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a river in Anhui province
- name of a river
Thứ tự nét
淮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan