Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淮河

huái hé

Huai River, main river of east China, between the Yellow River 黃河|黄河[Huang2 He2] and the Changjiang 長江|长江[Chang2 Jiang1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Huai River, main river of east China, between the Yellow River 黃河|黄河[Huang2 He2] and the Changjiang 長江|长江[Chang2 Jiang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淮 · 河

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả