Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淮安

huái ān

see 淮安市[Huai2 an1 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 淮安市[Huai2 an1 Shi4]
  • see 淮安區|淮安区[Huai2 an1 Qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淮 · 安

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả