Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斋戒

zhāi jiè

to observe a religious fast; to abstain from food or certain activities before a ritual

Phồn thể: 齋戒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to observe a religious fast; to abstain from food or certain activities before a ritual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斋 · 戒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.