Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

而

ér

and, and then, and yet

6 nétBộ thủ 而Số 31

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • and, and then, and yet
  • but
  • and
  • as well as
  • and so

Bộ phận

Thứ tự nét

而

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan