Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
然而
Từ tiếng Trung
Lưu
然而
rán ér
however; but; yet
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
however; but; yet
Các chữ trong từ này
然
rán
12 nét
certainly
而
ér
6 nét
and, and then, and yet
Từ thường dùng: 然 · 而
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
然后
rán hòu
then; after that; afterwards