Từ tiếng Trung
而且
ér qiě
(not only ...) but also
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (not only ...) but also
- moreover; in addition; furthermore
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 而 · 且
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ér qiě
(not only ...) but also
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 而 · 且
Từ vựng