Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

而已

ér yǐ

that's all

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • that's all
  • nothing more

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 而 · 已

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả