Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

而言

ér yán

(typically preceded by 就…[jiu4 xx5] or 對…|对…[dui4 xx5] etc) as far as ... is concerned; speaking in terms of ...

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (typically preceded by 就…[jiu4 xx5] or 對…|对…[dui4 xx5] etc) as far as ... is concerned; speaking in terms of ...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 而 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả