Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
而后
Từ tiếng Trung
Lưu
而后
ér hòu
after that
Nghe
Phồn thể:
而後
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
after that
then
Các chữ trong từ này
而
ér
6 nét
and, and then, and yet
后
hòu
6 nét
after
Từ thường dùng: 而 · 后
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
而且
ér qiě
(not only ...) but also; moreover; in addition; furthermore
而是
ér shì
rather
而已
ér yǐ
that's all; nothing more
而言
ér yán
(typically preceded by 就…[jiu4 xx5] or 對…|对…[dui4 xx5] etc) as far as ... is concerned; s…