Từ tiếng Trung
进而
jìn ér
and then; and thereby; and in turn
Phồn thể: 進而
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- and then; and thereby; and in turn
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 而
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìn ér
and then; and thereby; and in turn
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 而
Từ vựng