Từ tiếng Trung
进口
jìn kǒu
to import
Phồn thể: 進口
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to import
- imported
- entrance
- inlet (for the intake of air, water etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 口
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìn kǒu
to import
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 口
Từ vựng