Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

进行

jìn xíng

(of a process etc) to proceed; to be in progress; to be underway

Phồn thể: 進行

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a process etc) to proceed; to be in progress; to be underway
  • (of people) to carry out; to conduct (an investigation or discussion etc)
  • (of an army etc) to be on the march; to advance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 进 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả