Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

进来

jìn lái

to come in

Phồn thể: 進來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to come in

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 进 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả