Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
进去
Từ tiếng Trung
Lưu
进去
jìn qù
to go in
Nghe
Phồn thể:
進去
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to go in
Các chữ trong từ này
进
jìn
7 nét
to advance, to make progress
去
qù
5 nét
to go away, to leave, to depart
Từ thường dùng: 进 · 去
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
进行
jìn xíng
(of a process etc) to proceed; to be in progress; to be underway; (of people) to carry ou…
进入
jìn rù
to enter; to go into
进步
jìn bù
progress; improvement; to improve; to progress
进口
jìn kǒu
to import; imported; entrance; inlet (for the intake of air, water etc)
进来
jìn lái
to come in