Chữ Hán
耍
shuǎ
to play, to frolic, to amuse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to play, to frolic, to amuse
- surname Shua
- to play with
- to wield
- to act (cool etc)
Thứ tự nét
耍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan