Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耍

shuǎ

to play, to frolic, to amuse

9 nétBộ thủ 而Số 1559

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to play, to frolic, to amuse
  • surname Shua
  • to play with
  • to wield
  • to act (cool etc)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A woman 女 wearing a beard 而 for disguise

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

耍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan