Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玩耍

wán shuǎ

to play (as children do)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to play (as children do)
  • to amuse oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玩 · 耍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả