Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玩家

wán jiā

player (of a game)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • player (of a game)
  • enthusiast (audio, model planes etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玩 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả