Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玩意

wán yì

toy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • toy
  • plaything
  • thing
  • act
  • trick (in a performance, stage show, acrobatics etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玩 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả