Chữ Hán
琳
lín
a beautiful gemstone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a beautiful gemstone
- gem
Thứ tự nét
琳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
林lín
forest, grove
临lín
to draw near, to approach
邻lín
neighbor
磷lín
phosphorus
拎līn
to lift, to haul, to take
鳞lín
fish scales
凛lǐn
to shiver with cold or fear
淋lín
to drench, to drip, to soak