Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凯瑟琳

kǎi sè lín

Catherine (name)

Phồn thể: 凱瑟琳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Catherine (name)
  • Katherine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凯 · 瑟 · 琳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả