Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凯撒

kǎi sā

Caesar or Kaiser (name)

Phồn thể: 凱撒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Caesar or Kaiser (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凯 · 撒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả