Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凯里

kǎi lǐ

see 凱里市|凯里市[Kai3 li3 Shi4]

Phồn thể: 凱里

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 凱里市|凯里市[Kai3 li3 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凯 · 里

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả