Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

凯

kǎi

triumphant

8 nétBộ thủ 几Số 1643Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • triumphant
  • triumph, victory
  • surname Kai
  • (bound form) triumphal music
  • (Tw) (coll.) generous with money; lavish in spending

Giản thể / Phồn thể

凯→凱

Bộ phận

Thứ tự nét

凯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan