Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

楷

kǎi

the normal style of Chinese handwriting

13 nétBộ thủ 木Số 4016

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the normal style of Chinese handwriting
  • Chinese pistachio tree (Pistacia chinensis)
  • model
  • pattern
  • regular script (calligraphic style)

Pinyin

kǎijiē

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The script 木 used by commoners 皆

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

楷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan