Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嘅

kǎi

the sound of a sigh

12 nétBộ thủ 口Số 2763

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the sound of a sigh
  • possessive particle (Cantonese)
  • Mandarin equivalent: 的[de5]
  • (archaic) to sigh

Pinyin

kǎigě

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嘅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan