Chữ Hán
嘅
kǎi
the sound of a sigh
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the sound of a sigh
- possessive particle (Cantonese)
- Mandarin equivalent: 的[de5]
- (archaic) to sigh
Pinyin
kǎigě
Thứ tự nét
嘅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
开kāi
to open
凯kǎi
triumphant
揩kāi
to wipe, to rub, to dust, to clean
恺kǎi
to enjoy
铠kǎi
armor, chain mail
楷kǎi
the normal style of Chinese handwriting
慨kǎi
sigh, regret, lament