Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

坞

wù

bank, entrenchment, low wall

7 nétBộ thủ 土Số 2764Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bank, entrenchment, low wall
  • dock
  • (bound form) low area within a surrounding barrier
  • (literary) small castle; fort
  • variant of 塢|坞[wu4]

Giản thể / Phồn thể

坞→塢

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

坞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan