Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
船坞
Từ tiếng Trung
Lưu
船坞
chuán wù
dock; shipyard
Nghe
Phồn thể:
船塢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dock; shipyard
Các chữ trong từ này
船
chuán
11 nét
ship, boat, vessel
坞
wù
7 nét
bank, entrenchment, low wall
Từ thường dùng: 船 · 坞
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
船只
chuán zhī
ship; boat; vessel
船长
chuán zhǎng
captain (of a boat); skipper
船舶
chuán bó
shipping; boats
船员
chuán yuán
sailor; crew member
船队
chuán duì
fleet (of ships)