Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

枷

jiā

the stocks, a cangue scaffold

9 nétBộ thủ 木Số 4015

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the stocks, a cangue scaffold
  • cangue (wooden collar like stocks used to restrain and punish criminals in China)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

枷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan