Từ tiếng Trung
枷锁
jiā suǒ
stocks and chain
Phồn thể: 枷鎖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stocks and chain
- in fetters
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枷 · 锁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jiā suǒ
stocks and chain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枷 · 锁
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.