Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

杞

qǐ

willow, medlar tree

7 nétBộ thủ 木Số 4014

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • willow, medlar tree
  • a small feudal state
  • Qi, a Zhou Dynasty vassal state
  • surname Qi
  • Chinese wolfberry shrub (Lycium chinense)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

杞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan