Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戌

xū

11th terrestrial branch

6 nétBộ thủ 戈Số 4012

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • 11th terrestrial branch
  • used in 屈戌兒|屈戌儿[qu1 qu5 r5]
  • 11th earthly branch: 7-9 p.m., 9th solar month (8th October-6th November), year of the Dog
  • ancient Chinese compass point: 300°

Pinyin

xūqu

Bộ phận

Thứ tự nét

戌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan