Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戊

wù

5th heavenly stem

5 nétBộ thủ 戈Số 3936

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • 5th heavenly stem
  • fifth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
  • fifth in order
  • letter "E" or Roman "V" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
  • penta

Bộ phận

Thứ tự nét

戊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan