Chữ Hán
揆
kuí
to consider, to estimate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to consider, to estimate
- consider
- estimate
Thứ tự nét
揆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
亏kuī
to lose, to fail
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
魁kuí
chief, leader
奎kuí
a man's stride
夔kuí
one-legged monster
溃kuì
a flooding river
葵kuí
sunflower
盔kuī
helmet