Chữ Hán
癸
guǐ
10th heavenly stem
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- 10th heavenly stem
- tenth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
- tenth in order
- letter "J" or Roman "X" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
- ancient Chinese compass point: 15°
Thứ tự nét
癸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan