Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

癸

guǐ

10th heavenly stem

9 nétBộ thủ 癶Số 2900

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • 10th heavenly stem
  • tenth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
  • tenth in order
  • letter "J" or Roman "X" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
  • ancient Chinese compass point: 15°

Bộ phận

Thứ tự nét

癸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan