Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

癶

bō

legs

5 nétBộ thủ 癶Số 8023

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • legs
  • Kangxi radical 105, known as 登字頭|登字头[deng1 zi4 tou2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Two feet

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

癶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan