Chữ Hán
癶
bō
legs
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- legs
- Kangxi radical 105, known as 登字頭|登字头[deng1 zi4 tou2]
Bộ phận
Thứ tự nét
癶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan