Chữ Hán
盔
kuī
helmet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- helmet
- bowl, basin
Thứ tự nét
盔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
盖gài
to cover, to hide, to protect
盘pán
tray, plate, dish
监jiān
to supervise, to direct, to control
盗dào
to rob, to steal
盐yán
salt
盒hé
small box or case
盛shèng
abundant, flourishing
盟méng
alliance, covenant
亏kuī
to lose, to fail
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
魁kuí
chief, leader
奎kuí
a man's stride
夔kuí
one-legged monster
溃kuì
a flooding river
葵kuí
sunflower
馈kuì
gift, present