Từ tiếng Trung
盔甲
kuī jiǎ
armor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- armor
- body armor and helmet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盔 · 甲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
kuī jiǎ
armor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盔 · 甲
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.