Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
头盔
Từ tiếng Trung
Lưu
头盔
tóu kuī
helmet
Nghe
Phồn thể:
頭盔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
helmet
Các chữ trong từ này
头
tóu
5 nét
head
盔
kuī
11 nét
helmet
Từ thường dùng: 头 · 盔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
头发
tóu fa
hair (on the head)
头脑
tóu nǎo
brains; mind; skull; (fig.) gist (of a matter); leader; boss
头上
tóu shàng
overhead; above