Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头上

tóu shàng

overhead

Phồn thể: 頭上

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • overhead
  • above

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tóu shàng miàn yǒu yì zhǎn dēng。

There is a lamp above my head.