Chữ Hán
缪
móu
to prepare
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prepare
- error, mistake
- attached
- surname Miao
- variant of 謬|谬[miu4]
Pinyin
móumiàomiùmù
Giản thể / Phồn thể
缪→繆
Thứ tự nét
缪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan