Chữ Hán
耙
bà
to rake
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rake
- a hoe
- to harrow
- (Sichuan dialect) common substitute for 𤆵[pa1] "soft" (used because 𤆵[pa1] can be difficult to input)
- a rake
Pinyin
bàpāpá
Thứ tự nét
耙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan