Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耙

bà

to rake

10 nétBộ thủ 耒Số 3062

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rake
  • a hoe
  • to harrow
  • (Sichuan dialect) common substitute for 𤆵[pa1] "soft" (used because 𤆵[pa1] can be difficult to input)
  • a rake

Pinyin

bàpāpá

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

耙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan