Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耒

lěi

plow

6 nétBộ thủ 耒Số 5546

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plow

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

The handle of a plow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

耒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan